蟻布 nghĩ bố Hán Việt: nghĩ bố Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 布 (bố)Hán Việtnghĩ bốCấu tạo蟻 + 布 · nghĩ + bố nghĩa thành phần: nghĩ + bố