蟻徒 yǐ tú · nghĩ đồ Hán Việt: nghĩ đồ · Pinyin: yǐ tú Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 徒 (đồ)Pinyinyǐ túHán Việtnghĩ đồCấu tạo蟻 + 徒 · nghĩ + đồ nghĩa thành phần: nghĩ + đồ