蟻慕

yǐ mù nghĩ mộ

Hán Việt: nghĩ mộ · Pinyin: yǐ mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (mộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 螞蟻群往沾附。語出《莊子.徐无鬼》:「羊肉不慕蟻,蟻慕羊肉,羊肉羶也。」比喻嚮往歸附。唐.李濯〈內人馬伎賦〉:「百蠻在庭,如蟻慕於羶附;千官翊聖,類星拱之垂文。」

Eng

  • Cihui 蟻慕 ǐmù v. yearn for; long for