蟻接 yǐ jiē · nghĩ tiếp Hán Việt: nghĩ tiếp · Pinyin: yǐ jiē Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 接 (tiếp)Pinyinyǐ jiēHán Việtnghĩ tiếpCấu tạo蟻 + 接 · nghĩ + tiếp nghĩa thành phần: nghĩ + tiếp