蟻民

yǐ mín nghĩ dân

Hán Việt: nghĩ dân · Pinyin: yǐ mín

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (dân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時人民對官府的自稱,多見於訴狀呈文中。

Eng

  • Cihui 蟻民 ǐmín n. <trad./wr.> we, the common people