蟻潰

yǐ kuì nghĩ hội

Hán Việt: nghĩ hội · Pinyin: yǐ kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像蟻群一樣奔逃潰散。唐.柳宗元〈劍門銘.序〉:「蟻潰鼠駭,險無以固。」

Eng

  • Cihui 蟻潰 ǐkuì* v. disperse like ants