蟻的 nghĩ đích Hán Việt: nghĩ đích Tổng quan (hoá học) Fomic Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 的 (đích)Hán Việtnghĩ đíchCấu tạo蟻 + 的 · nghĩ + đích nghĩa thành phần: nghĩ + đích Nghĩa ViệtCihui (hoá học) Fomic