蟻窩 yǐ wō · nghĩ oa Hán Việt: nghĩ oa · Pinyin: yǐ wō Tổng quan tổ kiến Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 窩 (oa)Pinyinyǐ wōHán Việtnghĩ oaCấu tạo蟻 + 窩 · nghĩ + oa nghĩa thành phần: nghĩ + oa Nghĩa ViệtCihui tổ kiếnEngCC-CEDICT ant nestCihui ant nest