蟻羊 yǐ yáng · nghĩ dương Hán Việt: nghĩ dương · Pinyin: yǐ yáng Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 羊 (dương)Pinyinyǐ yángHán Việtnghĩ dươngCấu tạo蟻 + 羊 · nghĩ + dương nghĩa thành phần: nghĩ + dương