蟻聚 yǐ jù · nghĩ tụ Hán Việt: nghĩ tụ · Pinyin: yǐ jù Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 聚 (tụ)Pinyinyǐ jùHán Việtnghĩ tụCấu tạo蟻 + 聚 · nghĩ + tụ nghĩa thành phần: nghĩ + tụ Nghĩa EngCihui 蟻聚 ǐjù v. swarm to a place from all sides