蟻臺 yǐ tái · nghĩ thai Hán Việt: nghĩ thai · Pinyin: yǐ tái Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 臺 (thai)Pinyinyǐ táiHán Việtnghĩ thaiCấu tạo蟻 + 臺 · nghĩ + thai nghĩa thành phần: nghĩ + thai