蟻航 yǐ háng · nghĩ hàng Hán Việt: nghĩ hàng · Pinyin: yǐ háng Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 航 (hàng)Pinyinyǐ hángHán Việtnghĩ hàngCấu tạo蟻 + 航 · nghĩ + hàng nghĩa thành phần: nghĩ + hàng