蟻蠶 yǐ cán · nghĩ tàm Hán Việt: nghĩ tàm · Pinyin: yǐ cán Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 蠶 (tàm)Pinyinyǐ cánHán Việtnghĩ tàmCấu tạo蟻 + 蠶 · nghĩ + tàm nghĩa thành phần: nghĩ + tàm Nghĩa EngCihui 蟻蠶 ǐcán n. newly-hatched silkworm