蟻行 yǐ xíng · nghĩ hành Hán Việt: nghĩ hành · Pinyin: yǐ xíng Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 行 (hành)Pinyinyǐ xíngHán Việtnghĩ hànhCấu tạo蟻 + 行 · nghĩ + hành nghĩa thành phần: nghĩ + hành