蟻術

yǐ shù nghĩ thuật

Hán Việt: nghĩ thuật · Pinyin: yǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghị thuật (雜語)救蟻之術也。演密鈔序曰:「幼攻蟻術,長號鵬耆。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 螞蟻學習銜土築巢的技術。語本《禮記.學記》:「記曰:『蛾子時術之。』其此之謂乎?」引申為勤奮學習。唐.李嶠〈授崔挹成均司業制〉:「虎門齒冑,蟻術橫經。」也作「蛾術」。

Eng

  • Cihui 蟻術 ǐshù n. diligence; industry