蟻裳 yǐ shang · nghĩ thường Hán Việt: nghĩ thường · Pinyin: yǐ shang Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 裳 (thường)Pinyinyǐ shangHán Việtnghĩ thườngCấu tạo蟻 + 裳 · nghĩ + thường nghĩa thành phần: nghĩ + thường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黑色的衣服。因蟻色黑,故稱為「蟻裳」。《書經.顧命》:「卿士邦君,麻冕蟻裳,入即位。」