蟻視 nghĩ thị Hán Việt: nghĩ thị Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 視 (thị)Hán Việtnghĩ thịCấu tạo蟻 + 視 · nghĩ + thị nghĩa thành phần: nghĩ + thị Nghĩa EngCihui 蟻視 yǐshì v. despise