蟻誠 yǐ chéng · nghĩ thành Hán Việt: nghĩ thành · Pinyin: yǐ chéng Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 誠 (thành)Pinyinyǐ chéngHán Việtnghĩ thànhCấu tạo蟻 + 誠 · nghĩ + thành nghĩa thành phần: nghĩ + thành