蟻附
nghĩ phụ
Hán Việt: nghĩ phụ · Pinyin: yǐ fù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如蟻之群集攀附。《孫子.謀攻》:「將不勝其忿而蟻附之,殺士三分之一。」漢.王充《論衡.自紀》:「充升擢在位之時,眾人蟻附;廢退窮居,舊故叛去。」
Eng
- Cihui 蟻附 yǐfù v. swarm over like ants
Hán Việt: nghĩ phụ · Pinyin: yǐ fù