蟻鬥 yǐ dòu · nghĩ đấu Hán Việt: nghĩ đấu · Pinyin: yǐ dòu Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 鬥 (đấu)Pinyinyǐ dòuHán Việtnghĩ đấuCấu tạo蟻 + 鬥 · nghĩ + đấu nghĩa thành phần: nghĩ + đấu