蟻鼻錢

yǐ bí qián nghĩ tị tiễn

Hán Việt: nghĩ tị tiễn · Pinyin: yǐ bí qián

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (tị) + (tiễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古錢。上狹下廣,背平面凸,長七分,下闊三分,上銳處約闊一分,重十二銖。因正面文字連寫,筆畫有如一隻螞蟻,而兩口像鼻孔,故稱為「蟻鼻錢」。也稱為「鬼臉錢」。