蟾吻

chán wěn thiềm vẫn

Hán Việt: thiềm vẫn · Pinyin: chán wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiềm) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蟾蜍口『张衡所制地动仪的部件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蟾蜍口『张衡所制地动仪的部件。