蟾壺

chán hú thiềm hồ

Hán Việt: thiềm hồ · Pinyin: chán hú

Tổng quan

Cấu tạo: (thiềm) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代计时器。一种蟾蜍形的漏壶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代计时器。一种蟾蜍形的漏壶。