蟾宮
thiềm cung
Hán Việt: thiềm cung · Pinyin: chán gōng
Tổng quan
mặt trăng: cung trăng
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt trăng: cung trăng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 月宫;月亮; 唐以来称科举及第为蟾宫折桂﹐因以指科举考试。
- Tân Hoa Tự Điển 1.月宫;月亮。 2.唐以来称科举及第为蟾宫折桂﹐因以指科举考试。
Eng
- Cihui 蟾宮 chángōng n. moon