蟾彩
thiềm thải
Hán Việt: thiềm thải · Pinyin: chán cǎi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 月的光彩。宋.鮮于侁〈新堂夜坐〉詩:「清宵望蟾彩,宜付一杯配。」元.貢奎〈夜坐詩〉:「涼露浴蟾彩,浮雲澹河流。」也作「蟾光」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 月色;月光。
- Tân Hoa Tự Điển 1.月色;月光。
Eng
- Cihui 蟾彩 háncǎi n. moonlight