蟾戶 chán hù · thiềm hộ Hán Việt: thiềm hộ · Pinyin: chán hù Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 戶 (hộ)Pinyinchán hùHán Việtthiềm hộCấu tạo蟾 + 戶 · thiềm + hộ nghĩa thành phần: thiềm + hộ