蟾枝

chán zhī thiềm chi

Hán Việt: thiềm chi · Pinyin: chán zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiềm) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指桂枝。传说月中有桂树﹐故称。多借指科举及第; 犹蟾桂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指桂枝。传说月中有桂树﹐故称。多借指科举及第。 2.犹蟾桂。