蟾硯 chán yàn · thiềm nghiễn Hán Việt: thiềm nghiễn · Pinyin: chán yàn Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 硯 (nghiễn)Pinyinchán yànHán Việtthiềm nghiễnCấu tạo蟾 + 硯 · thiềm + nghiễn nghĩa thành phần: thiềm + nghiễn