蟾精 chán jīng · thiềm tinh Hán Việt: thiềm tinh · Pinyin: chán jīng Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 精 (tinh)Pinyinchán jīngHán Việtthiềm tinhCấu tạo蟾 + 精 · thiềm + tinh nghĩa thành phần: thiềm + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.月的代称。