蟾諸 chán zhū · thiềm chư Hán Việt: thiềm chư · Pinyin: chán zhū Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 諸 (chư)Pinyinchán zhūHán Việtthiềm chưCấu tạo蟾 + 諸 · thiềm + chư nghĩa thành phần: thiềm + chư Nghĩa EngCihui 蟾諸 hánzhū n. 1. <zoo.> toad 2. black spot on the moon 3. the moon