蟾輝 chán huī · thiềm huy Hán Việt: thiềm huy · Pinyin: chán huī Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 輝 (huy)Pinyinchán huīHán Việtthiềm huyCấu tạo蟾 + 輝 · thiềm + huy nghĩa thành phần: thiềm + huy