蟾酥𪎊 chán sū chǎo Pinyin: chán sū chǎo Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 酥 (tô) + 𪎊Pinyinchán sū chǎoCấu tạo蟾 + 酥 + 𪎊