蟾鉤 chán gōu · thiềm câu Hán Việt: thiềm câu · Pinyin: chán gōu Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 鉤 (câu)Pinyinchán gōuHán Việtthiềm câuCấu tạo蟾 + 鉤 · thiềm + câu nghĩa thành phần: thiềm + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月牙。喻女子的弓鞋。Tân Hoa Tự Điển 1.月牙。喻女子的弓鞋。