蟾闕 chán quē · thiềm khuyết Hán Việt: thiềm khuyết · Pinyin: chán quē Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 闕 (khuyết)Pinyinchán quēHán Việtthiềm khuyếtCấu tạo蟾 + 闕 · thiềm + khuyết nghĩa thành phần: thiềm + khuyết Nghĩa EngCihui 蟾闕 hánquè n. moon