蟾魄
thiềm phách
Hán Việt: thiềm phách · Pinyin: chán pò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 月亮。唐.莫宣卿〈百官乘月早朝聽殘漏〉詩:「碧空蟾魄度,清禁漏聲殘。」唐.陸龜蒙〈四寄懷華陽道士〉詩:「蟾魄幾應臨蕙帳,漁竿猶尚枕楓汀。」也稱為「蟾盤」、「蟾輪」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 月亮的别名。亦指月色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.月亮的别名。亦指月色。
Eng
- Cihui 蟾魄 hánpò n. the moon