蠅拂
dăng phất
Hán Việt: dăng phất · Pinyin: yíng fú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 驅蠅的器具。《南史.卷四五.陳顯達傳》:「麈尾蠅拂是王、謝家物,汝不須捉此自逐。」《聊齋志異.卷一.畫皮》:「乃以蠅拂授生,令挂寢門。」
Eng
- Cihui 蠅拂 íngfú n. fly swatter
Hán Việt: dăng phất · Pinyin: yíng fú