蠅狐 yíng hú · dăng hồ Hán Việt: dăng hồ · Pinyin: yíng hú Tổng quan Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 狐 (hồ)Pinyinyíng húHán Việtdăng hồCấu tạo蠅 + 狐 · dăng + hồ nghĩa thành phần: dăng + hồ