蠅豹 yíng bào · dăng báo Hán Việt: dăng báo · Pinyin: yíng bào Tổng quan Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 豹 (báo)Pinyinyíng bàoHán Việtdăng báoCấu tạo蠅 + 豹 · dăng + báo nghĩa thành phần: dăng + báo