蠅頭

yíng tóu dăng đầu

Hán Việt: dăng đầu · Pinyin: yíng tóu

Tổng quan

cực nhỏ: rất nhỏ/nhỏ tí/li ti

Cấu tạo: (dăng) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực nhỏ: rất nhỏ/nhỏ tí/li ti
  • Cihui cực nhỏ; rất nhỏ; nhỏ tí; li ti。比喻非常小。 蠅頭小楷 chữ khải cực nhỏ 蠅頭微利 chút lợi cỏn con

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻微細。《初刻拍案驚奇》卷一:「蝸角虛名,蠅頭微利,算來著甚奔忙?」

Eng

  • Cihui 蠅頭 yíngtóu n. 1. head of a fly 2. miniscule; tiny

ja

  • JMdict small characters|tiny handwriting|as small as the head of a fly|small profit