蠆發 chài fā · sái phát Hán Việt: sái phát · Pinyin: chài fā Tổng quan Cấu tạo: 蠆 (sái) + 發 (phát)Pinyinchài fāHán Việtsái phátCấu tạo蠆 + 發 · sái + phát nghĩa thành phần: sái + phát