蠆芥 chài jiè · sái giới Hán Việt: sái giới · Pinyin: chài jiè Tổng quan Cấu tạo: 蠆 (sái) + 芥 (giới)Pinyinchài jièHán Việtsái giớiCấu tạo蠆 + 芥 · sái + giới nghĩa thành phần: sái + giới Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 刺鯁。比喻心胸有所梗塞。《文選.張衡.西京賦》:「睚眥蠆芥,屍僵路隅。」