蠋繡 zhú xiù · trục tú Hán Việt: trục tú · Pinyin: zhú xiù Tổng quan Cấu tạo: 蠋 (trục) + 繡 (tú)Pinyinzhú xiùHán Việttrục túCấu tạo蠋 + 繡 · trục + tú nghĩa thành phần: trục + tú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蛾蝶類的幼蟲,是一種喜好啃蝕樹木的害蟲。因能將樹木侵蝕成紋理錯雜,如刺繡一般,故稱為「蠋繡」。