蠋繡 zhú xiù · trục tú Hán Việt: trục tú · Pinyin: zhú xiù Tổng quan Cấu tạo: 蠋 (trục) + 繡 (tú)Pinyinzhú xiùHán Việttrục túCấu tạo蠋 + 繡 · trục + tú nghĩa thành phần: trục + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蠋虫蚀木而成的错杂纹理﹐谓其有如刺绣﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.蠋虫蚀木而成的错杂纹理﹐谓其有如刺绣﹐故称。