蠍脣 xiē chún · hiết thần Hán Việt: hiết thần · Pinyin: xiē chún Tổng quan Cấu tạo: 蠍 (hiết) + 脣 (thần)Pinyinxiē chúnHán Việthiết thầnCấu tạo蠍 + 脣 · hiết + thần nghĩa thành phần: hiết + thần