蠍虎

xiē hǔhiết hổ

Hán Việt: hiết hổ · Pinyin: xiē hǔ

Tổng quan

con thạch sùng; con thằn lằn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"蝎虎"。 2.守宫; 壁虎。 3.方言。厉害。

Cấu tạo: 蠍 (hiết) + 虎 (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thạch sùng
  • Biên soạn 蝎虎 iēhǔ n. gecko; house lizard M:ge/²zhī

Eng

  • Cihui 蝎虎 iēhǔ n. gecko; house lizard M:ge/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

蠍虎座 · 虎丘 · 虎伥 · 虎倀 · 虎刺 · 虎劲 · 虎势 · 虎勁