蠍虎
hiết hổ
Hán Việt: hiết hổ · Pinyin: xiē hǔ
Tổng quan
con thạch sùng; con thằn lằn。壁虎。
Nghĩa
Việt
- Cihui con thạch sùng; con thằn lằn。壁虎。
- Cihui on thạch sùng. hiết hổ hiết hổ ☆Con thạch sùng.
Eng
- Cihui 蝎虎 iēhǔ n. gecko; house lizard M:ge/²zhī