蠍蠍蜇蜇 xiē xiē zhē zhē · hiết hiết triết triết Hán Việt: hiết hiết triết triết · Pinyin: xiē xiē zhē zhē Tổng quan Cấu tạo: 蠍 (hiết) + 蠍 (hiết) + 蜇 (triết) + 蜇 (triết)Pinyinxiē xiē zhē zhēHán Việthiết hiết triết triếtCấu tạo蠍 + 蠍 + 蜇 + 蜇 · hiết + hiết + triết + triết nghĩa thành phần: hiết + hiết + triết + triết