蠍餅 xiē bǐng · hiết bính Hán Việt: hiết bính · Pinyin: xiē bǐng Tổng quan Cấu tạo: 蠍 (hiết) + 餅 (bính)Pinyinxiē bǐngHán Việthiết bínhCấu tạo蠍 + 餅 · hiết + bính nghĩa thành phần: hiết + bính