蠒素 jiǎn sù Pinyin: jiǎn sù Tổng quan Cấu tạo: 蠒 + 素 (tố)Pinyinjiǎn sùCấu tạo蠒 + 素 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种供书画用的生绢。Tân Hoa Tự Điển 1.一种供书画用的生绢。