jiǎn

Pinyin: jiǎn

Tổng quan

biến thể của 繭 茧[jian3]

蠒丝 · 蠒卜 · 蠒栗 · 蠒素 · 蠒絮 · 蠒纸 · 蠒足 · 蠒耳羊

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǎn
Quảng Đônggaan2
Nhật BảnMAYU
Chú âmㄐㄧㄢˇ
Hán ngữ Trung cổkenx

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蠒jiǎn ⒈古同茧”蚕食桑老,绩而为~。”

Eng

  • CC-CEDICT variant of 繭|茧[jian3]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】俗繭字,別詳幺部。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𫊱 · 茧