蠒紙

jiǎn zhǐ

Pinyin: jiǎn zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代书画用纸之一。传说晋王羲之用它写《兰亭序》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代书画用纸之一。传说晋王羲之用它写《兰亭序》。